calcium carbonate
Canxi cacbonat (danh từ): Một muối hóa học có công thức CaCO₃, tồn tại tự nhiên dưới dạng phấn viết, canxit, aragonit hoặc đá vôi. Đây là một chất rắn màu trắng, không mùi, được tìm thấy trong đá, vỏ sò, vỏ trứng và xương động vật.
- (Canxi cacbonat là một chất phổ biến có trong các loại đá như đá vôi.)
- (Phấn viết bảng đen được làm từ canxi cacbonat.)
- (Vỏ của các sinh vật biển chủ yếu được cấu tạo từ canxi cacbonat.)
- Trong công nghiệp: Canxi cacbonat được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xi măng, thủy tinh, giấy, và làm chất độn trong nhựa.
- The construction industry relies heavily on calcium carbonate for cement production. (Ngành xây dựng phụ thuộc nhiều vào canxi cacbonat để sản xuất xi măng.)
- Trong y học: Dùng làm thuốc bổ sung canxi hoặc thuốc kháng axit.
- Doctors prescribe calcium carbonate to treat calcium deficiencies and heartburn. (Bác sĩ kê đơn canxi cacbonat để điều trị thiếu hụt canxi và chứng ợ nóng.)
- Calcite (danh từ): Một dạng tinh thể của canxi cacbonat.
- Calcite is a common mineral found in marble. (Canxit là một khoáng vật phổ biến có trong đá cẩm thạch.)
- Limestone (danh từ): Đá vôi, một loại đá trầm tích chứa chủ yếu canxi cacbonat.
- Limestone is used to make cement and neutralize acidic soils. (Đá vôi được dùng để sản xuất xi măng và trung hòa đất chua.)
- Chalk: Phấn viết (một dạng mềm của canxi cacbonat).
- Marble: Đá cẩm thạch (đá biến chất từ canxi cacbonat).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "calcium carbonate", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To precipitate calcium carbonate: Kết tủa canxi cacbonat. - Heating the solution can precipitate calcium carbonate. (Đun nóng dung dịch có thể kết tủa canxi cacbonat.) - To dissolve calcium carbonate: Hòa tan canxi cacbonat. - Acidic rain can dissolve calcium carbonate in limestone. (Mưa axit có thể hòa tan canxi cacbonat trong đá vôi.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "calcium carbonate". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và công nghiệp.